75.000.000đ
| Thiết bị xác minh di động |
| Màn hình: 5.99” Full HD+, 2160 x 1080 pixels |
| CPU: Qualcomm Snapdragon 636 Octa-core 1.6GHz |
| RAM: 3GB LPDDR4X |
| Bộ nhớ trong: 32GB |
| Thẻ nhớ: MicroSD 128GB |
| Màu sắc: Đen |
| Camera: Camera 13MP |
| Kết nối: |
| Nano SIM GSM 850, 900, 1800, 1900 MHz |
| EDGE/GSM/GPRS/3G/4G/LTE |
| Bluetooth 5.0 EDR, BLE, A2DP, ANT+ |
| Wi-Fi 2.4GHz/5GHz 802.11a/b/g/n/ac, dual-band |
| USB Type-C |
| Đầu đọc thẻ: |
| ISO 14443 Part 1 to 4, Type A/B – T=CL and Mifare |
| All Mifare products: Ultraligh, 1K, 4K, Plus, DESFire EV1, Smart MX |
| ISO 7816 – T=O and T=1 |
| ISO 7816 Class A/B/C |
| Cảm biến vân tay: |
| LES 500 DPI Image Capture Size: 1.6 x 1.5 inch |
| FAP45, PIV, GSA FIPS 201, FBI Appendix F Certified |
| Thiết bị xác minh di động |
| Màn hình: 5.99” Full HD+, 2160 x 1080 pixels |
| CPU: Qualcomm Snapdragon 636 Octa-core 1.6GHz |
| RAM: 3GB LPDDR4X |
| Bộ nhớ trong: 32GB |
| Thẻ nhớ: MicroSD 128GB |
| Màu sắc: Đen |
| Camera: Camera 13MP |
| Kết nối: |
| Nano SIM GSM 850, 900, 1800, 1900 MHz |
| EDGE/GSM/GPRS/3G/4G/LTE |
| Bluetooth 5.0 EDR, BLE, A2DP, ANT+ |
| Wi-Fi 2.4GHz/5GHz 802.11a/b/g/n/ac, dual-band |
| USB Type-C |
| Đầu đọc thẻ: |
| ISO 14443 Part 1 to 4, Type A/B – T=CL and Mifare |
| All Mifare products: Ultraligh, 1K, 4K, Plus, DESFire EV1, Smart MX |
| ISO 7816 – T=O and T=1 |
| ISO 7816 Class A/B/C |
| Cảm biến vân tay: |
| LES 500 DPI Image Capture Size: 1.6 x 1.5 inch |
| FAP45, PIV, GSA FIPS 201, FBI Appendix F Certified |
| Dung lượng pin: Lithium Ion 6400 mAh |